garbage carter
Định nghĩa
Danh từ: Người làm công việc thu gom và xử lý rác thải. Từ này dùng để chỉ một người lao động, thường làm việc cho các công ty vệ sinh môi trường, có nhiệm vụ thu gom rác từ các hộ gia đình, cơ quan, hoặc khu công cộng và vận chuyển đến nơi xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Người thu gom rác đến vào mỗi sáng thứ Ba để thu rác của chúng tôi.)
- (Chú tôi làm việc như một người thu gom rác cho sở vệ sinh thành phố.)
- (Người thu gom rác nhấc những thùng rác nặng lên xe tải một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a garbage carter": làm nghề thu gom rác.
- He has been a garbage carter for over ten years, and he takes pride in keeping the city clean. (Anh ấy đã làm nghề thu gom rác hơn mười năm, và anh tự hào về việc giữ cho thành phố sạch sẽ.)
"the life of a garbage carter": cuộc sống của người thu gom rác (thường nhấn mạnh tính chất vất vả, sớm khuya).
- The life of a garbage carter is tough but essential for public health. (Cuộc sống của người thu gom rác rất vất vả nhưng quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Garbage collector (danh từ): người thu gom rác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The garbage collector emptied all the bins in the neighborhood. (Người thu gom rác đã đổ hết các thùng rác trong khu phố.)
- Refuse collector (danh từ): người thu gom chất thải (cách nói trang trọng hơn).
- The refuse collector works early in the morning to avoid traffic. (Người thu gom chất thải làm việc từ sáng sớm để tránh kẹt xe.)
- Sanitation worker (danh từ): công nhân vệ sinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vệ sinh đường phố).
- Sanitation workers are often underappreciated for their hard work. (Công nhân vệ sinh thường bị đánh giá thấp vì công việc vất vả của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Trash collector: người thu gom rác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Dustman: người thu gom rác (thường dùng trong tiếng Anh Anh, ít phổ biến hơn).
- Waste collector: người thu gom chất thải (cách nói chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up (thu gom): (Người thu gom rác nhặt rác từ lề đường.)
- Haul away (chở đi): (Sau khi thu gom, người thu gom rác chở chất thải đến bãi chôn lấp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "garbage carter". Tuy nhiên, thành ngữ "to be treated like garbage" (bị đối xử như rác) có thể liên quan gián tiếp đến nghề này, nhưng không dùng để mô tả người lao động.